Thanh thép AISI H10 /din 1.2365 32CrMoV12-28 h10 jis skd7
Thép 1.2365 là loại thép được sử dụng phổ biến trong sản xuất khuôn ép đùn nóng, khuôn dập nóng, khuôn rèn nóng và khuôn ép đùn nhựa. Loại thép này chủ yếu được sử dụng trong sản xuất khuôn đúc hợp kim nhôm.
Thành phần hóa học của thép 1.2365 bao gồm 4Cr3Mo3SiV, được biết đến với độ bền và độ bền trong các ứng dụng nhiệt độ cao. Loại thép này cũng có độ bền và khả năng chống mài mòn cao, khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong môi trường có áp lực cao.
Việc sử dụng thép 1.2365 trong sản xuất khuôn đảm bảo rằng khuôn có độ bền cao và có thể chịu được nhiệt độ và ứng suất cao. Điều này góp phần sản xuất các sản phẩm chất lượng cao trong các ngành công nghiệp như ô tô, hàng không vũ trụ và sản xuất công nghiệp.
Thành phần hóa học của thép 1.2365 bao gồm:
- Cacbon (C): 0,30%-0,35%
- Silicon (Si): 0,80%-1,20%
- Mangan (Mn): 0,20%-0,50%
- Crom (Cr): 2,80%-3,40%
- Molypden (Mo): 1,10%-1,50%
- vanadi (V): 0,25%-0,35%
►1.2365 Thép, còn được gọi là Thép 4Cr3Mo3SiV (H1{6}}), là hợp kim thép có hàm lượng cacbon và phần khối lượng là 0,4% và phần khối lượng khoảng 3% đối với Cr và Mo. Nó chứa hàm lượng cacbon cao tỷ lệ các nguyên tố tạo thành cacbua như Cr, Mo và V, mang lại cho nó những đặc tính tuyệt vời như độ cứng cao, độ bền nhiệt và khả năng chống mài mòn ở nhiệt độ làm việc 500-600 độ.
► Thép H10 có độ cứng và độ dẻo dai tuyệt vời, với khả năng tôi luyện và ổn định nhiệt vượt trội so với thép H13. Độ bền va đập và độ bền gãy của nó cũng vượt trội so với thép 3Cr2W8V. Trên thực tế, khi tôi luyện ở nhiệt độ trên 260 độ, độ cứng của thép lớn hơn thép H13.
►Sự kết hợp giữa độ bền cao, độ dẻo dai tuyệt vời và độ cứng vượt trội khiến Thép 1.2365 trở thành vật liệu lý tưởng để sử dụng trong các công cụ công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như dụng cụ ép đùn, dụng cụ đúc khuôn, khuôn rèn, dao cắt nóng và khuôn dập. Loại thép này cũng được đánh giá cao trong ngành công nghiệp ô tô và hàng không vũ trụ, nơi nó được sử dụng để sản xuất các bộ phận và linh kiện động cơ.
►Thép 4Cr3Mo3SiV (H10) có thể sản xuất khuôn ép đùn nóng, khuôn dập nóng, khuôn rèn nóng và khuôn ép đùn nhựa, chủ yếu được sử dụng cho khuôn đúc hợp kim nhôm.
Ưu điểm sản phẩm
Thép (1)1.2365 có tính dẫn nhiệt tuyệt vời, cho phép nó chịu được nhiệt độ cao và duy trì độ cứng và độ dẻo dai. Nó cũng có khả năng gia công tốt và có thể dễ dàng rèn và tạo hình để tạo ra các công cụ phức tạp.
(2)1.2365 Thép thường được sử dụng để chế tạo các dụng cụ gia công nóng như đục lỗ, khuôn dập và khuôn rèn. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và hàng không vũ trụ cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
Tóm lại, thép 1.2365 là thép công cụ chất lượng cao mang lại độ dẻo dai, chống mài mòn và chịu nhiệt tuyệt vời. Thành phần hóa học của nó làm cho nó trở nên linh hoạt và lý tưởng cho nhiều ứng dụng gia công nóng.
Thông số kỹ thuật và ứng dụng 1.2365, 32CrMoV12-28, X32CrMoV3-3 -
Thép công cụ để gia công nóng, được sử dụng để sản xuất ma trận ép, khuôn chèn, khuôn đúc kim loại màu, dụng cụ và tem để ép và dập. Nó được đặc trưng bởi độ cứng cao, độ dẫn nhiệt tuyệt vời, khả năng chống chênh lệch nhiệt độ trong quá trình làm mát bằng nước và khả năng chịu nhiệt. Nó đạt được mức độ cứng 52 HRC.
Tính chất cơ học của thép 1,2365,32CrMoV12-28
Độ cứng trong điều kiện giao hàng +A:<229 HB Hardness in +A+C delivery condition: <249 HB Hardness after hardening: 52 HRC Hardness after hardening and tempering at temperature: 300℃ = 47.2 HRC 350℃ = 47.6 HRC 400℃ = 48.5 HRC 450℃ = 50.0 HRC 500℃ = 51.7 HRC 550℃ = 51.9 HRC 600℃ = 49.0 HRC Thermal conductivity, λ: 36 W * m-1 * K-1 Linear expansion coefficient, α: 12.4 * 10-6 K-1
Xử lý nhiệt thép 1.2365, 32CrMoV12-28
Ủ mềm ở mức độ 740 - 770 Ủ giảm ở mức 600 - 700 độ Làm cứng ở mức 1030 - 1050 độ Nhiệt độ ở mức 450 - 550 độ Thấm nitơ ở mức 470 - 550
Mác thép tương tự và vật liệu thép tương đương:
|
Hoa Kỳ |
tiếng Nhật |
Đức |
người Anh |
Pháp |
xử lý nhiệt |
người Trung Quốc |
|
ASTM&AISI&SAE |
JIS |
EN DIN |
VN BS |
VN NF |
ISO |
GB |
|
AISI H10 |
1.2365 |
------ |
||||
Thành phần hóa học thép 1.2365 được liệt kê, thanh thép 1.2365 từ nhà máy



Chú phổ biến: Thành phần hóa học thép 1.2365, Trung Quốc, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy


